"dyspeptic" in Vietnamese
Definition
Một người bị khó tiêu thường có cảm giác đau hoặc khó chịu ở dạ dày. Ngoài ra, từ này còn chỉ người có tính khí cáu kỉnh hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn bản y học, đôi khi miêu tả tính cách cáu kỉnh. Không dùng thay cho từ thông dụng về rối loạn tiêu hóa.
Examples
He felt dyspeptic after eating too much fast food.
Anh ấy cảm thấy **khó tiêu** sau khi ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
The doctor prescribed medicine for her dyspeptic symptoms.
Bác sĩ kê thuốc cho các triệu chứng **khó tiêu** của cô ấy.
Her dyspeptic attitude made her difficult to work with.
Thái độ **cáu kỉnh** của cô ấy khiến làm việc với cô ấy trở nên khó khăn.
His dyspeptic remarks put everyone in a bad mood at the meeting.
Những lời nhận xét **cáu kỉnh** của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy không vui trong cuộc họp.
Don't mind his dyspeptic humor—he's always like that in the mornings.
Đừng bận tâm đến khiếu hài hước **cáu kỉnh** của anh ấy—sáng nào anh ấy cũng như vậy.
After the stressful week, even little things made her feel dyspeptic.
Sau một tuần căng thẳng, ngay cả những điều nhỏ nhặt cũng khiến cô cảm thấy **khó tiêu/cáu kỉnh**.