Herhangi bir kelime yazın!

"dyes" in Vietnamese

thuốc nhuộm

Definition

Thuốc nhuộm là những chất dùng để thay đổi màu của vải, tóc, thực phẩm hoặc các vật liệu khác bằng cách ngâm hoặc thấm màu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuốc nhuộm' thường dùng trong ngành hoá học, dệt, nghệ thuật hoặc thực phẩm. Khác với 'sơn' (dùng trên bề mặt), 'thuốc nhuộm' thấm sâu vào vật liệu. Thường gặp: 'thuốc nhuộm vải', 'thuốc nhuộm tóc', 'thuốc nhuộm tự nhiên'.

Examples

Natural dyes come from plants and animals.

**Thuốc nhuộm** tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật và động vật.

Some foods use artificial dyes to look brighter.

Một số thực phẩm sử dụng **thuốc nhuộm** nhân tạo để trông tươi sáng hơn.

The shirt was colored using red and blue dyes.

Chiếc áo được nhuộm màu bằng **thuốc nhuộm** đỏ và xanh.

Some people are allergic to certain hair dyes.

Một số người bị dị ứng với một số **thuốc nhuộm** tóc.

After years of using different dyes, her hair became dry and brittle.

Sau nhiều năm sử dụng các loại **thuốc nhuộm** khác nhau, tóc cô ấy trở nên khô và dễ gãy.

The artist mixed several dyes to get the exact shade she wanted for her painting.

Nữ họa sĩ đã pha trộn nhiều **thuốc nhuộm** để lấy đúng sắc thái mình muốn cho bức tranh.