Herhangi bir kelime yazın!

"dwindle" in Vietnamese

giảm dầnhao hụt

Definition

Một cái gì đó giảm đi dần dần về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Thường mô tả sự giảm chậm theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong văn viết hoặc trang trọng. Hay đi cùng danh từ không đếm được hoặc trừu tượng như 'resources dwindle', 'hope dwindles'. Nhấn mạnh sự giảm chậm, không đột ngột.

Examples

The crowd began to dwindle as the night went on.

Khi đêm xuống, đám đông bắt đầu **giảm dần**.

Our food supplies will dwindle if we don't find more soon.

Thực phẩm của chúng ta sẽ **giảm dần** nếu không sớm tìm thêm.

Their hope started to dwindle after hearing the bad news.

Sau tin xấu, hy vọng của họ bắt đầu **hao hụt dần**.

Interest in the project has dwindled over the last year.

Sự quan tâm đến dự án đã **giảm dần** trong năm qua.

My savings have dwindled after so many unexpected bills.

Sau nhiều hóa đơn bất ngờ, tiền tiết kiệm của tôi đã **hao hụt dần**.

When resources dwindle, competition between groups increases.

Khi nguồn lực **giảm dần**, sự cạnh tranh giữa các nhóm sẽ tăng lên.