Herhangi bir kelime yazın!

"dweeb" in Vietnamese

mọt sáchkẻ lập dị

Definition

“Dweeb” là từ lóng chỉ người kém giao tiếp, ăn mặc lỗi thời hoặc chỉ biết học, thường dùng để trêu chọc hoặc chê cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ lóng, có thể đùa cợt nhưng cũng hơi xúc phạm. Gần giống 'mọt sách' hay 'mọt công nghệ', nhưng nhấn mạnh sự thiếu tự tin giao tiếp.

Examples

He called his brother a dweeb for reading comic books all day.

Anh ấy gọi em trai mình là **mọt sách** vì suốt ngày đọc truyện tranh.

Some students think Mark is a dweeb because he studies so much.

Một số học sinh nghĩ Mark là **mọt sách** vì cậu ấy học quá nhiều.

Don’t be a dweeb, come to the party with us!

Đừng làm **mọt sách** nữa, đi dự tiệc với bọn mình đi!

I used to get called a dweeb in high school just because I wore glasses.

Tôi từng bị gọi là **mọt sách** trong trường chỉ vì tôi đeo kính.

No offense, but sometimes you act like a total dweeb when you worry about small things.

Không có ý xúc phạm, nhưng đôi khi bạn giống **mọt sách** lắm khi lo lắng về những thứ nhỏ nhặt.

That guy at the cafe was such a dweeb, but in a kind of charming way.

Chàng trai ở quán cà phê đó là một **mọt sách** đúng nghĩa, nhưng kiểu gì đó lại duyên dáng.