Herhangi bir kelime yazın!

"dutiful" in Vietnamese

có trách nhiệmtận tụy

Definition

Luôn thực hiện đầy đủ những gì được mong đợi hoặc giao phó, đặc biệt vì trách nhiệm hoặc sự tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho người quan tâm, thực hiện tốt trách nhiệm với gia đình hoặc nghĩa vụ công việc. Mang tính trang trọng, thường thấy trong văn viết. Kết hợp với: “dutiful son/daughter“, “dutiful employee“.

Examples

She is a dutiful daughter who visits her parents every week.

Cô ấy là một người con gái **có trách nhiệm**, luôn thăm bố mẹ mình mỗi tuần.

A dutiful employee always finishes his tasks on time.

Nhân viên **có trách nhiệm** luôn hoàn thành công việc đúng hạn.

He gave his dutiful attention to every detail of the job.

Anh ấy đã chú ý tới từng chi tiết của công việc một cách **tận tụy**.

Even when tired, she remains dutiful and helps out at home.

Ngay cả khi mệt mỏi, cô ấy vẫn **có trách nhiệm** và giúp đỡ việc nhà.

His dutiful nature made him the perfect team leader.

Bản tính **có trách nhiệm** đã khiến anh ấy trở thành trưởng nhóm hoàn hảo.

She gave her father a dutiful hug before leaving for college.

Cô ấy đã cho cha một cái ôm **tận tụy** trước khi lên đường đi học.