Herhangi bir kelime yazın!

"dust down" in Vietnamese

phủi bụidùng lại

Definition

Loại bỏ bụi bằng cách quét hoặc lau chùi. Không trang trọng cũng có nghĩa là dùng lại một vật sau thời gian dài không sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, nghĩa bóng hay gặp như 'dust down kỹ năng cũ'. Nghĩa gốc là dọn bụi, nghĩa mở rộng là sử dụng lại cái gì lâu rồi.

Examples

Please dust down the shelves before putting the books back.

Làm ơn **phủi bụi** kệ trước khi xếp sách lại.

I need to dust down my old bike this weekend.

Tôi cần **phủi bụi** chiếc xe đạp cũ cuối tuần này.

Before the guests arrive, let's dust down the living room.

Trước khi khách đến, hãy **phủi bụi** phòng khách nhé.

It's time to dust down my French—I'm going to Paris next month!

Đến lúc **ôn lại** tiếng Pháp rồi—tháng sau tôi đi Paris!

They decided to dust down the old team for the reunion tournament.

Họ quyết định **tái hợp** đội cũ cho giải giao lưu.

Every spring, we dust down our garden tools to get ready for planting.

Mỗi mùa xuân, chúng tôi **phủi bụi** dụng cụ làm vườn để chuẩn bị trồng cây.