Herhangi bir kelime yazın!

"dunked" in Vietnamese

nhúngúp rổ (bóng rổ)

Definition

'Dunked' là hành động nhúng nhanh đồ ăn vào chất lỏng, hoặc úp rổ ghi điểm trực tiếp trong bóng rổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chấm bánh/khoai tây vào nước sốt hoặc đồ uống, hay nói về cú úp rổ trong bóng rổ. Không dùng cho việc ngâm lâu, ‘soak’ phù hợp hơn.

Examples

He dunked his cookie in the milk.

Anh ấy đã **nhúng** bánh quy vào sữa.

Sara dunked her bread into the soup.

Sara đã **nhúng** bánh mì vào súp.

He dunked the basketball and scored two points.

Anh ấy đã **úp rổ** và ghi được hai điểm.

I accidentally dunked my sleeve in the coffee while reaching for the sugar.

Tôi vô tình đã **nhúng** tay áo vào cà phê khi với lấy đường.

The kids dunked their french fries in ketchup and giggled.

Lũ trẻ **nhúng** khoai tây chiên vào tương cà rồi cười khúc khích.

He was so tall that he simply dunked without even jumping.

Anh ấy cao đến mức chỉ cần đứng cũng **úp rổ** được, không cần nhảy.