Herhangi bir kelime yazın!

"dulls" in Vietnamese

làm giảmlàm mờlàm cùn

Definition

Làm cho cái gì đó trở nên kém sắc, yếu hơn hoặc kém sáng. Có thể nói về đồ vật, cảm giác, hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp khi nói về 'medicine dulls pain', 'age dulls vision', hoặc 'routine dulls the mind'. Không còn phổ biến khi nói về độ sắc (như dao) trừ một số trường hợp cụ thể.

Examples

Rain dulls the colors of the street.

Mưa **làm mờ** màu sắc trên đường phố.

Aging dulls your sense of taste.

Tuổi tác **làm giảm** vị giác của bạn.

Noise dulls my concentration.

Tiếng ồn **làm giảm** sự tập trung của tôi.

The medicine dulls the pain, but doesn’t take it away.

Thuốc **làm giảm** cơn đau nhưng không làm nó biến mất.

Doing the same thing every day dulls your creativity.

Làm một việc lặp lại mỗi ngày sẽ **làm giảm** sự sáng tạo của bạn.

Years of use dulls the edge of a knife.

Sử dụng trong nhiều năm **làm cùn** lưỡi dao.