Herhangi bir kelime yazın!

"dulled" in Vietnamese

bị làm mờ đibị làm giảm

Definition

Trở nên kém sắc, kém rõ ràng hoặc không còn mạnh như trước. Thường dùng cho vật thể, cảm giác hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm xúc ('dulled pain'), giác quan hoặc vật thể ('a dulled knife'). Cụm từ hay gặp như 'dulled senses'. Chỉ sự thay đổi giảm đi so với ban đầu.

Examples

The blade was dulled after cutting so many boxes.

Sau khi cắt quá nhiều hộp, lưỡi dao đã bị **làm mòn**.

His senses felt dulled by the cold medicine.

Các giác quan của anh ấy cảm thấy **bị làm giảm** bởi thuốc cảm.

The colors in the painting have dulled over time.

Các màu sắc trên bức tranh đã **mờ đi** theo thời gian.

After hours of noise, my hearing was completely dulled.

Sau nhiều giờ ồn ào, thính giác của tôi hoàn toàn **bị làm giảm**.

His enthusiasm has dulled since he started working long hours.

Kể từ khi làm việc nhiều giờ, sự nhiệt tình của anh ấy đã **giảm đi**.

The pain was finally dulled by the medicine.

Cơn đau cuối cùng cũng đã được thuốc **làm dịu**.