Herhangi bir kelime yazın!

"dubbed" in Vietnamese

lồng tiếngđược gọi là

Definition

Gọi ai đó hoặc cái gì đó bằng một tên hoặc danh hiệu mới, hoặc thêm bản thu âm mới (thường bằng ngôn ngữ khác) vào phim hoặc chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phim ảnh: 'dubbed movie' là phim được lồng tiếng. Ngoài ra, còn nghĩa đặt biệt danh, danh hiệu. Khác với 'doubled' (gấp đôi) hay 'dubbed' trong âm nhạc.

Examples

The movie was dubbed into Spanish.

Bộ phim này đã được **lồng tiếng** sang tiếng Tây Ban Nha.

She was dubbed the Queen of Jazz.

Cô ấy được **gọi là** Nữ hoàng Nhạc Jazz.

This cartoon is dubbed in many languages.

Bộ phim hoạt hình này được **lồng tiếng** bằng nhiều ngôn ngữ.

Fans often prefer subtitles over dubbed voices.

Người hâm mộ thường thích phụ đề hơn là giọng **lồng tiếng**.

He was dubbed 'the fastest man alive' after the race.

Sau cuộc đua, anh ấy được **gọi là** 'người đàn ông nhanh nhất thế giới'.

The old sci-fi show is now dubbed for a new generation.

Chương trình khoa học viễn tưởng cũ giờ đã được **lồng tiếng** cho thế hệ mới.