"dry spell" in Vietnamese
Definition
'Thời kỳ khô hạn' là thời gian không có mưa, cũng dùng để chỉ giai đoạn không có tiến triển hay thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật, cả nghĩa đen (thời tiết) và nghĩa bóng (trì trệ công việc, sáng tạo...). Không dùng cho hạn hán nghiêm trọng.
Examples
After two weeks without rain, we are having a dry spell.
Sau hai tuần không có mưa, chúng tôi đang trải qua một **thời kỳ khô hạn**.
The team finally won a game after a long dry spell.
Đội bóng cuối cùng đã thắng trận sau một **thời gian trì trệ** dài.
Farmers worry when there is a dry spell in the summer.
Nông dân lo lắng khi có **thời kỳ khô hạn** vào mùa hè.
I've had a dry spell at work lately—nothing exciting has happened in weeks.
Gần đây tôi đang có một **thời gian trì trệ** ở công việc—không có gì thú vị xảy ra nhiều tuần liền.
Writers often struggle with a dry spell when ideas just won't come.
Nhà văn thường gặp **thời gian trì trệ** khi ý tưởng không đến.
Don't worry, everyone goes through a dry spell now and then.
Đừng lo, ai cũng trải qua **thời gian trì trệ** lúc nào đó.