Herhangi bir kelime yazın!

"drum into your head" in Vietnamese

nhồi vào đầulặp đi lặp lại cho nhớ

Definition

Dạy ai một điều gì đó bằng cách lặp lại nhiều lần cho đến khi họ nhớ hoặc hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật; mang sắc thái bực bội hoặc hài hước khi phải lặp lại lời khuyên hay quy tắc.

Examples

My parents always drummed into my head the importance of being polite.

Bố mẹ tôi luôn **nhồi vào đầu tôi** tầm quan trọng của việc lịch sự.

The teacher drummed into our heads the rules for the exam.

Thầy giáo **lặp đi lặp lại cho chúng tôi nhớ** các quy tắc cho kỳ thi.

They drummed safety instructions into our heads before the trip.

Trước chuyến đi, họ **nhồi kỹ vào đầu chúng tôi** các hướng dẫn an toàn.

No matter how many times you drum it into my head, I still forget passwords!

Dù bạn có **nhồi vào đầu tôi** bao nhiêu lần, tôi vẫn quên mật khẩu!

My coach would drum into our heads that practice makes perfect.

Huấn luyện viên của tôi luôn **nhấn mạnh cho chúng tôi nhớ** rằng luyện tập sẽ tạo nên sự hoàn thiện.

I can’t believe I have to drum this into your head again—don’t leave food out overnight!

Không thể tin được là tôi phải **nhắc đi nhắc lại với bạn**—đừng để thức ăn qua đêm!