Herhangi bir kelime yazın!

"dross" in Indonesian

cặn (luyện kim)thứ vô giá trị

Definition

Cặn là chất dư thừa còn lại sau khi luyện kim loại, cũng dùng để chỉ những thứ không có giá trị hoặc chất lượng kém.

Usage Notes (Indonesian)

'Cặn' chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc văn viết trang trọng; nghĩa bóng dùng để chỉ điều gì vô giá trị. Hiếm thấy trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

After melting the metal, they removed the dross from the surface.

Sau khi nung chảy kim loại, họ loại bỏ **cặn** trên bề mặt.

Many people think the show is full of dross.

Nhiều người cho rằng chương trình này đầy **thứ vô giá trị**.

We need to separate the valuable parts from the dross.

Chúng ta cần tách phần giá trị khỏi **cặn**.

Most of what you read online is just dross, but sometimes you find something worthwhile.

Hầu hết những gì bạn đọc trên mạng chỉ là **thứ vô giá trị**, nhưng đôi khi bạn lại tìm thấy điều đáng giá.

Ignore the dross and focus on what matters.

Hãy bỏ qua **thứ vô giá trị** và tập trung vào điều quan trọng.

There's always a bit of dross when you try anything new—just keep working at it!

Khi thử điều mới, luôn có một chút **cặn**—hãy tiếp tục cố gắng nhé!