Herhangi bir kelime yazın!

"drop on" in Vietnamese

thả lên trênghé thăm bất ngờ

Definition

Để một vật rơi lên bề mặt; cũng có thể là đến thăm ai đó một cách bất ngờ không báo trước.

Usage Notes (Vietnamese)

"Drop on" chủ yếu dùng nghĩa vật lý, ít dùng trong nghĩa đến thăm. Người Anh hay dùng hơn; "drop in on" và "drop by" phổ biến hơn khi nói về thăm bất ngờ.

Examples

Be careful not to drop on the glass table.

Cẩn thận đừng **thả lên trên** bàn kính.

Don’t drop on your phone—it could break.

Đừng **thả lên trên** điện thoại của bạn—nó có thể vỡ đấy.

I decided to drop on my grandmother on my way home.

Tôi quyết định **ghé thăm bất ngờ** bà trên đường về nhà.

If you ever want to drop on us for coffee, just let me know!

Nếu bạn muốn **ghé thăm bất ngờ** uống cà phê, chỉ cần cho tôi biết nhé!

She didn’t expect her friends to drop on her so late at night.

Cô ấy không ngờ bạn bè lại **ghé thăm bất ngờ** muộn thế này.

The cat likes to drop on the keyboard when I’m working.

Con mèo thích **nhảy lên trên** bàn phím khi tôi làm việc.