Herhangi bir kelime yazın!

"drop names" in Vietnamese

khoe quen biết người nổi tiếngkể tên quan hệ (để gây ấn tượng)

Definition

Khi nói chuyện, bạn kể ra tên người nổi tiếng hoặc quan trọng để gây ấn tượng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này thường không trang trọng và hàm ý bạn cố khoe khoang, gây ấn tượng. Có thể dùng dạng danh từ 'name-dropping'. Người ta thường nói 'cậu ấy thích khoe tên tuổi'.

Examples

He likes to drop names when he talks about his job.

Anh ấy thích **khoe quen biết người nổi tiếng** khi nói về công việc của mình.

Don’t drop names to try to impress your friends.

Đừng **khoe quen biết người nổi tiếng** chỉ để gây ấn tượng với bạn bè.

She always drops names at parties.

Cô ấy luôn **khoe quen biết người nổi tiếng** ở các buổi tiệc.

You don’t have to drop names. We like you for who you are.

Bạn không cần phải **khoe quen biết người nổi tiếng** đâu. Chúng tôi quý bạn vì chính con người bạn.

Was he really talking about dinner with celebrities, or just trying to drop names?

Anh ấy thực sự nói về bữa tối với người nổi tiếng, hay chỉ đang **khoe quen biết người nổi tiếng** thôi?

People get annoyed when you constantly drop names during meetings.

Mọi người sẽ khó chịu nếu bạn liên tục **khoe quen biết người nổi tiếng** trong cuộc họp.