Herhangi bir kelime yazın!

"drop in the bucket" in Vietnamese

muối bỏ bểnhư muối bỏ biển

Definition

Một lượng rất nhỏ so với nhu cầu thực tế hoặc so với tổng thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng, để nhấn mạnh nỗ lực hoặc đóng góp là quá nhỏ. Tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Our small donation feels like a drop in the bucket compared to what is needed.

Khoản quyên góp nhỏ của chúng tôi chỉ như **muối bỏ bể** so với nhu cầu thực tế.

Cleaning one park is a drop in the bucket when the whole city needs help.

Chỉ dọn sạch một công viên thì chỉ như **muối bỏ biển** khi cả thành phố cần giúp đỡ.

My efforts to save money are a drop in the bucket with these high bills.

Nỗ lực tiết kiệm của tôi chỉ như **muối bỏ biển** với những hóa đơn cao ngất này.

What we’ve done so far is just a drop in the bucket—there’s still so much to do.

Những gì chúng ta đã làm cho đến giờ chỉ là **muối bỏ bể**—vẫn còn rất nhiều việc phía trước.

Raising $100 sounds good, but for this project, it’s a drop in the bucket.

Gây quỹ 100 đô nghe có vẻ tốt, nhưng với dự án này thì chỉ là **muối bỏ biển**.

The help we can give is a drop in the bucket compared to what those families really need.

Sự giúp đỡ mà chúng tôi có thể cung cấp chỉ như **muối bỏ biển** so với những gì các gia đình đó thật sự cần.