"drop a note" in Vietnamese
Definition
Viết nhanh một lời nhắn ngắn gọn cho ai đó, thường là thân mật, bằng giấy hoặc qua các phương tiện điện tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng cho thư từ chính thức. Có thể là giấy hoặc các app nhắn tin; thường thay bằng 'gửi tin nhắn'.
Examples
Can you drop a note to let me know when you arrive?
Khi đến nơi, bạn **gửi một lời nhắn** cho mình nhé?
I will drop a note on your desk before I leave.
Trước khi rời đi, tôi sẽ **gửi một mẩu tin** lên bàn bạn.
Please drop a note if you need anything else.
Nếu bạn cần gì thêm, hãy **gửi một lời nhắn** nhé.
Just drop me a note whenever you're free and we'll meet up.
Khi nào rảnh thì **gửi mình lời nhắn**, mình sẽ gặp bạn.
If you can't call, just drop a note.
Nếu không gọi được, chỉ cần **gửi một lời nhắn** thôi.
I totally forgot to drop a note to say I’d be late.
Tôi hoàn toàn quên **gửi một lời nhắn** để báo là sẽ đến trễ.