"drive around the bend" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó bực mình, khó chịu đến mức phát điên hoặc cực kỳ căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, dùng chủ yếu với người. Tương tự 'drive someone crazy'. Thường dùng dạng 'Bạn làm tôi phát điên'.
Examples
My little brother drives me around the bend when he sings loudly.
Em trai tôi **làm tôi phát điên** khi nó hát to.
This homework is driving me around the bend.
Bài tập về nhà này **khiến tôi phát điên**.
The constant noise outside drives me around the bend.
Tiếng ồn liên tục bên ngoài **làm tôi phát điên**.
Honestly, waiting for her to answer my texts drives me around the bend.
Thật lòng, đợi cô ấy trả lời tin nhắn của tôi **khiến tôi phát điên**.
Those long meetings always drive me around the bend.
Những cuộc họp dài này luôn **làm tôi phát điên**.
If he keeps tapping his pen, it's going to drive me around the bend.
Nếu anh ấy còn gõ bút nữa, chắc tôi **phát điên** mất.