Herhangi bir kelime yazın!

"drippings" in Vietnamese

nước thịt chảy ra

Definition

Drippings là phần mỡ và nước chảy ra từ thịt khi nấu, nhất là lúc quay trong lò. Thường được dùng để làm nước sốt hoặc gravy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu cho thịt nướng như bò, gà. Không dùng cho nước từ cá hay rau. Xuất hiện nhiều trong công thức nấu ăn hơn là nói chuyện thường ngày.

Examples

The chef saved the drippings from the roast beef.

Đầu bếp đã giữ lại **nước thịt chảy ra** từ thịt bò nướng.

Pour the drippings into a bowl to make gravy.

Đổ **nước thịt chảy ra** vào tô để làm nước sốt.

People use drippings to add flavor to vegetables.

Người ta dùng **nước thịt chảy ra** để tăng vị cho rau củ.

Grandma always made the best gravy from turkey drippings.

Bà luôn nấu nước sốt ngon nhất từ **nước thịt chảy ra** của gà tây.

Try putting a bit of beef drippings on toast—it's delicious!

Thử phết chút **nước thịt chảy ra** bò lên bánh mì nướng—ngon lắm!

Baste the chicken with the drippings every 20 minutes for juicy meat.

Cứ mỗi 20 phút, hãy rưới **nước thịt chảy ra** lên gà để thịt mọng nước hơn.