Herhangi bir kelime yazın!

"drink from a firehose" in Vietnamese

nhận quá nhiều thông tin cùng lúc

Definition

Nhận hoặc cố gắng xử lý quá nhiều thông tin cùng lúc, khiến khó tiếp thu hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ Mỹ, dùng trong môi trường học tập hoặc công việc khi bị quá tải thông tin, nhất là khi mới bắt đầu. Luôn dùng bóng bẩy, không đúng nghĩa đen.

Examples

On my first day at the new job, it felt like I had to drink from a firehose.

Trong ngày đầu tiên làm việc mới, tôi cảm thấy mình phải **nhận quá nhiều thông tin cùng lúc**.

I'm trying to learn everything at once, but I don't want to drink from a firehose.

Tôi cố học mọi thứ cùng lúc, nhưng không muốn **nhận quá nhiều thông tin cùng lúc**.

The teacher went so fast, it was like we had to drink from a firehose during the whole class.

Thầy dạy quá nhanh, cả buổi học như phải **nhận quá nhiều thông tin một lúc**.

The onboarding process here is like trying to drink from a firehose—so much coming at you all at once.

Quy trình nhập môn ở đây đúng là **nhận quá nhiều thông tin cùng lúc**—mọi thứ ập đến cùng nhau.

When you start med school, be prepared to drink from a firehose for the first year.

Bắt đầu học y thì hãy sẵn sàng **nhận quá nhiều thông tin một lúc** trong năm đầu.

Honestly, attending those conferences feels like trying to drink from a firehose—there’s just too much to absorb.

Thực lòng, đến những hội thảo đó giống như **nhận quá nhiều thông tin cùng lúc**—quá nhiều để tiếp thu.