Herhangi bir kelime yazın!

"drifting" in Vietnamese

trôidrift (đua xe ô tô)

Definition

Di chuyển chậm từ chỗ này sang chỗ khác, thường không có kiểm soát hoặc hướng rõ ràng. Trong thể thao ô tô, còn chỉ kỹ thuật làm xe trượt có kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự di chuyển do gió, nước (“drifting boat”, “drifting clouds”). Trong xe ô tô, 'drifting' là kỹ thuật lái xe trượt ngang. Chủ yếu dùng không trang trọng.

Examples

The boat was drifting down the river.

Chiếc thuyền đang **trôi** theo dòng sông.

Snowflakes were drifting through the air.

Những bông tuyết **trôi** nhẹ trong không khí.

She found herself drifting off to sleep.

Cô ấy cảm thấy mình đang dần **trôi** vào giấc ngủ.

He spent the afternoon drifting from one shop to another.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều **lang thang** từ cửa hàng này sang cửa hàng khác.

Lately, my thoughts have been drifting during meetings.

Gần đây, suy nghĩ của tôi thường xuyên **lang thang** trong các cuộc họp.

He's really good at drifting cars on the racetrack.

Anh ấy thật sự giỏi **drifting** xe trên đường đua.