"drifting" in Vietnamese
Definition
Di chuyển chậm từ chỗ này sang chỗ khác, thường không có kiểm soát hoặc hướng rõ ràng. Trong thể thao ô tô, còn chỉ kỹ thuật làm xe trượt có kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự di chuyển do gió, nước (“drifting boat”, “drifting clouds”). Trong xe ô tô, 'drifting' là kỹ thuật lái xe trượt ngang. Chủ yếu dùng không trang trọng.
Examples
The boat was drifting down the river.
Chiếc thuyền đang **trôi** theo dòng sông.
Snowflakes were drifting through the air.
Những bông tuyết **trôi** nhẹ trong không khí.
She found herself drifting off to sleep.
Cô ấy cảm thấy mình đang dần **trôi** vào giấc ngủ.
He spent the afternoon drifting from one shop to another.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều **lang thang** từ cửa hàng này sang cửa hàng khác.
Lately, my thoughts have been drifting during meetings.
Gần đây, suy nghĩ của tôi thường xuyên **lang thang** trong các cuộc họp.
He's really good at drifting cars on the racetrack.
Anh ấy thật sự giỏi **drifting** xe trên đường đua.