Herhangi bir kelime yazın!

"dreading" in Vietnamese

lo sợsợ hãi (điều sắp xảy ra)

Definition

Cảm giác rất lo lắng hoặc sợ hãi về một điều gì đó sắp hoặc có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự kiện bạn rất muốn tránh, đi với 'I am dreading...'. Không dùng cho nỗi sợ mang tính thể chất hay nguy hiểm mà là lo lắng, e ngại. Nhẹ hơn 'fear'.

Examples

I'm dreading my dentist appointment tomorrow.

Tôi **lo sợ** cuộc hẹn với nha sĩ vào ngày mai.

She is dreading the final exam next week.

Cô ấy **lo sợ** kỳ thi cuối cùng vào tuần tới.

The children are dreading getting their shots.

Bọn trẻ **sợ** đi tiêm.

Honestly, I'm dreading going back to work after the holidays.

Thật lòng, tôi **lo sợ** phải đi làm lại sau kỳ nghỉ.

Most people are dreading tax season.

Hầu hết mọi người đều **lo sợ** mùa thuế.

I've been dreading this conversation all week.

Tôi **lo sợ** cuộc trò chuyện này suốt cả tuần qua.