"drawl" in Vietnamese
Definition
Cách nói chuyện chậm rãi, kéo dài âm tiết, nhất là các nguyên âm. Thường thấy ở một số vùng miền, như miền Nam nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu cho kiểu giọng miền Nam nước Mỹ. Có thể trung tính hoặc đôi khi thể hiện sự lười biếng, thư thái. 'a Southern drawl' là giọng kéo Nam Mỹ, 'to drawl' là nói kéo dài. Không giống 'slur' (nói líu lại).
Examples
He spoke with a slow drawl.
Anh ấy nói bằng một **giọng kéo dài** chậm rãi.
She likes to drawl when she is tired.
Cô ấy thích **nói kéo dài** khi cô ấy mệt.
His Texas accent has a strong drawl.
Giọng Texas của anh ấy có một **giọng kéo dài** rất rõ.
Can you understand him when he drawls like that?
Bạn có hiểu anh ấy khi anh ấy **nói kéo dài** như vậy không?
Her soft southern drawl makes everything sound friendly.
**Giọng kéo dài** dịu dàng miền Nam của cô ấy làm mọi thứ nghe dễ chịu.
He tends to drawl his words when he's joking around.
Anh ấy thường **nói kéo dài** khi đang đùa giỡn.