Herhangi bir kelime yazın!

"draw up" in Vietnamese

soạn thảo (tài liệu, kế hoạch)kéo lại gần (vật, ghế)

Definition

Cẩn thận tạo ra một tài liệu, kế hoạch hoặc danh sách; cũng có thể dùng cho việc kéo một vật lại gần.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá trang trọng khi nói về việc soạn thảo tài liệu. Nghĩa kéo gần đồ vật hiếm gặp hơn và hơi cũ. Không nhầm với 'draw' (vẽ) hay 'draw in'. Thường gặp: 'draw up a list', 'draw up an agreement', 'draw up outside'.

Examples

The lawyer will draw up the contract tomorrow.

Luật sư sẽ **soạn thảo** hợp đồng vào ngày mai.

Please draw up a list of all attendees.

Làm ơn **soạn thảo** danh sách tất cả những người tham gia.

He drew up a chair and sat next to me.

Anh ấy **kéo** một cái ghế lại gần và ngồi bên cạnh tôi.

Can you draw up some guidelines for the new team?

Bạn có thể **soạn thảo** một số hướng dẫn cho đội mới không?

A black car drew up outside our house.

Một chiếc ô tô màu đen **đỗ lại** trước nhà chúng tôi.

We need to draw up a plan before starting the project.

Chúng ta cần **soạn thảo** một kế hoạch trước khi bắt đầu dự án.