"draw off" in Vietnamese
Definition
Lấy chất lỏng, khí hoặc chất khác ra khỏi một nơi chứa, vị trí hoặc nguồn, thường dùng ống hoặc dụng cụ. Cũng có thể chỉ việc rút bớt một phần nào đó, như tài nguyên hoặc người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc công nghiệp. Hay gặp trong cụm như 'draw off water' (rút nước). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Please draw off some water from the tank.
Làm ơn **rút ra** một ít nước từ bể.
The machine draws off the oil automatically.
Máy tự động **rút** dầu ra.
They drew off the excess liquid to make the mixture thicker.
Họ **rút** chất lỏng dư ra để làm đặc hỗn hợp.
We need to draw off some staff from marketing and assign them to sales.
Chúng ta cần **rút** một số nhân viên từ marketing sang bộ phận bán hàng.
The system can draw off waste gas during the process.
Hệ thống có thể **rút** khí thải trong quá trình vận hành.
The tap lets you draw off just as much as you need.
Vòi nước cho phép bạn **lấy** đúng lượng mình cần.