Herhangi bir kelime yazın!

"draw alongside" in Vietnamese

đáp sáttiến sát bên

Definition

Di chuyển phương tiện, thuyền, hoặc vật gì đó sát cạnh bên ai hoặc vật gì, thường để dừng lại hoặc tương tác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh giao thông, hàng hải, hoặc cảnh sát. Không dùng cho người đi bộ; chỉ về vị trí vật lý, không phải sự so sánh.

Examples

The boat slowly drew alongside the dock.

Chiếc thuyền từ từ **đáp sát** vào bến.

The police car drew alongside the blue sedan.

Xe cảnh sát **tiến sát bên** chiếc sedan màu xanh.

Our taxi drew alongside the bus at the traffic light.

Taxi của chúng tôi **dừng sát bên** xe buýt ở đèn đỏ.

He waved as his boat drew alongside ours.

Anh ấy vẫy tay khi thuyền của anh ấy **tiến sát** thuyền của chúng tôi.

A delivery truck suddenly drew alongside and the driver asked for directions.

Một chiếc xe tải giao hàng đột ngột **đáp sát bên** và tài xế hỏi đường.

As the train slowed down, another one drew alongside on the next track.

Khi tàu chậm lại, một đoàn tàu khác **tiến sát bên** trên đường ray cạnh đó.