Herhangi bir kelime yazın!

"drat" in Vietnamese

chết tiệt (cũ, nhẹ nhàng)chà (biểu cảm nhẹ)

Definition

Đây là một từ cổ điển, nhẹ nhàng để bày tỏ sự bực mình hoặc thất vọng thay vì dùng lời nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như không còn dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp nhất trong truyện thiếu nhi hoặc ngữ cảnh hài hước, nhẹ nhàng. Nhẹ và lịch sự hơn nhiều so với các câu chửi mạnh.

Examples

Drat, I forgot my keys at home!

**Chết tiệt**, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi!

Drat, the bus just left.

**Chết tiệt**, xe buýt vừa đi mất rồi.

Drat, I made a mistake on my homework.

**Chết tiệt**, tôi làm sai bài tập về nhà rồi.

Oh, drat! I didn't see that coming.

Ôi, **chết tiệt**! Tôi không ngờ điều đó xảy ra.

Drat, my phone battery died right when I needed it.

**Chết tiệt**, điện thoại hết pin đúng lúc cần.

Kids these days never say 'drat' anymore.

Trẻ con thời nay không còn nói '**chết tiệt**' nữa.