Herhangi bir kelime yazın!

"dram" in Vietnamese

chút (rượu whisky hoặc rượu mạnh)dram (đơn vị đo lường cũ)

Definition

Từ này chỉ một lượng nhỏ rượu whisky hoặc rượu mạnh, chủ yếu dùng ở Scotland; cũng là một đơn vị đo lường thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'a wee dram', chỉ dùng cho rượu mạnh, không dùng cho đồ uống không cồn. Nghĩa về đơn vị đo lường hiện không còn phổ biến.

Examples

He poured a dram of whisky into his glass.

Anh ấy rót một **chút** rượu whisky vào ly của mình.

A pharmacist measured out a dram of medicine.

Dược sĩ đã đo một **dram** thuốc.

Can I have just a dram to taste, please?

Tôi có thể xin **chút** để nếm thử được không?

After a long walk, they enjoyed a wee dram by the fire.

Sau chuyến đi dài, họ thưởng thức một **chút** bên lò sưởi.

You look tired—how about a dram to lift your spirits?

Trông bạn mệt đấy—uống một **chút** để tăng tinh thần nhé?

Just a dram of hope kept him going through tough times.

Chỉ một **chút** hy vọng đã giúp anh ấy vượt qua thời gian khó khăn.