Herhangi bir kelime yazın!

"doxy" in Vietnamese

tình nhânbồ nhígái điếm

Definition

Từ cổ, thường chỉ người phụ nữ làm tình nhân, bồ nhí hoặc đôi khi là gái điếm. Không dùng trong hội thoại lịch sự hiện nay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi đề cập đến bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể gây xúc phạm.

Examples

The sailor was rumored to have a doxy in every port.

Có tin đồn thủy thủ đó có một **bồ nhí** ở mỗi cảng.

He left his home for his doxy.

Anh ấy đã rời khỏi nhà vì **tình nhân** của mình.

In old novels, a doxy often causes trouble for the hero.

Trong tiểu thuyết xưa, một **tình nhân** thường gây phiền phức cho nam chính.

Back then, being called a doxy was an insult.

Ngày xưa, bị gọi là **tình nhân** là một sự xúc phạm.

Some streets were known for their doxies and nightlife.

Một số con phố nổi tiếng với các **gái điếm** và cuộc sống về đêm.

He was warned to stay away from the doxies near the docks.

Anh ta bị cảnh báo tránh xa những **gái điếm** gần bến cảng.