Herhangi bir kelime yazın!

"downstage" in Vietnamese

phía trước sân khấu

Definition

Phần của sân khấu gần nhất với khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sân khấu, nghệ thuật biểu diễn; đối lập với 'upstage' (phía xa khán giả); thường gặp trong cụm như 'đi xuống phía trước sân khấu', 'đứng phía trước sân khấu bên trái/phải'.

Examples

The actor moved downstage to speak to the audience.

Diễn viên bước ra **phía trước sân khấu** để nói chuyện với khán giả.

Please stand downstage during your solo.

Hãy đứng ở **phía trước sân khấu** khi bạn diễn solo.

She entered from downstage left.

Cô ấy bước vào từ **phía trước sân khấu bên trái**.

If you forget your line, just walk downstage and improvise.

Nếu quên lời, chỉ cần đi về **phía trước sân khấu** và ứng biến.

The dancers spread out downstage for the big finale.

Các vũ công trải rộng ở **phía trước sân khấu** cho màn kết lớn.

You’ll get more laughs if your joke is delivered downstage.

Bạn sẽ nhận được nhiều tiếng cười hơn nếu kể chuyện cười ở **phía trước sân khấu**.