"downsized" in Vietnamese
Definition
Khi một công ty giảm số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí hoặc làm cho một thứ gì đó nhỏ hơn, gọi là downsized.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh để nói về cắt giảm nhân sự. Mang nghĩa tiêu cực đối với người bị mất việc.
Examples
The company downsized last year to reduce costs.
Công ty đã **cắt giảm nhân sự** vào năm ngoái để giảm chi phí.
Many workers were downsized during the recession.
Nhiều công nhân đã bị **cắt giảm** trong thời kỳ suy thoái.
After the office was downsized, there was more space.
Sau khi văn phòng được **thu nhỏ**, có nhiều không gian hơn.
I was downsized from my job, so now I'm looking for new opportunities.
Tôi đã bị **cắt giảm** khỏi công việc, nên giờ tôi đang tìm cơ hội mới.
Our team got downsized, but we still meet for coffee every week.
Nhóm của chúng tôi đã bị **cắt giảm**, nhưng chúng tôi vẫn gặp nhau uống cà phê hàng tuần.
They've downsized their house now that the kids are gone.
Giờ con cái đã đi, họ đã **thu nhỏ** căn nhà của mình.