Herhangi bir kelime yazın!

"downshift" in Vietnamese

chuyển số thấpsống giản dị hơn

Definition

Chuyển sang số thấp để xe chạy chậm hơn hoặc khỏe hơn; cũng dùng chỉ việc làm cho cuộc sống đơn giản, ít căng thẳng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Downshift' trong lái xe thường dùng khi đổi số thấp ('downshift to second gear'). Nghĩa bóng là giảm áp lực, đơn giản hóa cuộc sống, hay bàn về cân bằng cuộc sống–công việc. Dạng danh từ khá phổ biến.

Examples

You should downshift when driving down a hill.

Khi lái xe xuống dốc, bạn nên **chuyển số thấp**.

He decided to downshift to reduce his stress.

Anh ấy quyết định **sống giản dị hơn** để giảm căng thẳng.

Remember to downshift before the sharp turn.

Nhớ **chuyển số thấp** trước khúc cua gấp.

After years of working overtime, she finally decided to downshift and work part-time.

Sau nhiều năm làm thêm giờ, cô ấy cuối cùng cũng quyết định **sống giản dị hơn** và làm việc bán thời gian.

If you hear the engine struggle, it’s probably time to downshift.

Nếu nghe tiếng động cơ bị ì, có lẽ đã đến lúc **chuyển số thấp**.

Many people dream of downshifting and moving to the countryside for a quieter life.

Nhiều người mơ về việc **sống giản dị hơn** và chuyển về nông thôn để có cuộc sống yên tĩnh.