Herhangi bir kelime yazın!

"downgraded" in Vietnamese

bị hạ cấpbị giáng chức

Definition

Chỉ việc một ai đó hoặc một cái gì đó bị giảm bớt vị trí, cấp độ hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, xếp hạng, tín dụng hoặc dịch vụ. Hay gặp ở dạng bị động: 'was downgraded'. Không nhầm với 'degraded'. Trái nghĩa là 'upgraded'.

Examples

Her job title was downgraded after the company restructured.

Sau khi công ty tái cấu trúc, chức danh công việc của cô ấy đã bị **hạ cấp**.

The hotel was downgraded from five stars to four.

Khách sạn đã bị **hạ cấp** từ năm sao xuống còn bốn sao.

His credit rating was downgraded last year.

Năm ngoái, xếp hạng tín dụng của anh ấy đã bị **hạ cấp**.

After the review, my account was downgraded and I lost some benefits.

Sau khi được xét duyệt, tài khoản của tôi đã bị **hạ cấp** và tôi bị mất một số quyền lợi.

Nobody likes being downgraded, but sometimes it's necessary for the team.

Không ai thích bị **hạ cấp**, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết cho cả nhóm.

My flight got downgraded to economy because business was full.

Chuyến bay của tôi đã bị **hạ cấp** xuống hạng phổ thông vì hạng thương gia đã hết chỗ.