Herhangi bir kelime yazın!

"downgrade" in Vietnamese

hạ cấpgiảm hạng

Definition

Giảm ai đó hoặc cái gì đó xuống vị trí, giá trị hoặc cấp bậc thấp hơn. Thường dùng cho dịch vụ, công việc, hay xếp hạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, tài chính, công việc; không dùng để nói về chuyển động vật lý. Hay đi với 'position', 'service', 'rating', 'status'.

Examples

After the scandal, the company’s credit rating was downgraded.

Sau bê bối, xếp hạng tín dụng của công ty đã bị **hạ cấp**.

They decided to downgrade her position at work.

Họ đã quyết định **hạ cấp** vị trí của cô ấy tại nơi làm việc.

His account was downgraded to a basic plan.

Tài khoản của anh ấy đã được **hạ cấp** xuống gói cơ bản.

The movie was downgraded from PG-13 to PG.

Bộ phim đã được **hạ cấp** từ PG-13 xuống PG.

We had to downgrade our hotel room because the nicer ones were sold out.

Chúng tôi đã phải **hạ cấp** phòng khách sạn vì các phòng tốt hơn đã hết.

I had to downgrade my phone's software because the latest version had bugs.

Tôi đã phải **hạ cấp** phần mềm điện thoại vì phiên bản mới có lỗi.