"downcast" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái buồn bã, tuyệt vọng, thường đi kèm việc cúi đầu hoặc nhìn xuống. Mô tả cả cảm xúc lẫn dáng vẻ bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, ví dụ 'downcast eyes' nghĩa là 'đôi mắt nhìn xuống'. Mang sắc thái trang trọng hơn 'buồn'. Hiếm dùng cho vật.
Examples
He looked downcast after hearing the disappointing news.
Anh ấy trông **chán nản** sau khi nghe tin không vui.
Her eyes were downcast during the meeting.
Trong cuộc họp, mắt cô ấy **cúi xuống**.
The child felt downcast after losing his favorite toy.
Đứa trẻ cảm thấy **buồn bã** sau khi mất món đồ chơi yêu thích.
She sat in the corner with a downcast expression, not talking to anyone.
Cô ấy ngồi ở góc phòng với vẻ mặt **chán nản**, không nói chuyện với ai.
Even though he tried to smile, his downcast eyes gave away his true feelings.
Dù cố gắng mỉm cười, đôi mắt **cúi đầu** của anh ấy đã phản bội cảm xúc thật.
After failing the exam, he walked out of the classroom looking downcast.
Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy rời lớp với vẻ mặt **chán nản**.