"downbeat" in Vietnamese
Definition
Trong âm nhạc, 'phách đầu' là nhịp đầu tiên và mạnh nhất trong một ô nhịp. Ngoài ra, từ này có thể chỉ tâm trạng buồn bã hoặc bi quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như thuật ngữ nhạc là trang trọng, còn chỉ tâm trạng thì mang nghĩa buồn bã, bi quan trong hội thoại đời thường. Không nhầm với 'beat down' (làm kiệt sức, đánh bại).
Examples
The conductor raised his baton for the downbeat.
Nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy lên chuẩn bị cho **phách đầu**.
Her mood was very downbeat after the interview.
Sau buổi phỏng vấn, tâm trạng cô ấy rất **buồn bã**.
The song starts on the downbeat.
Bài hát bắt đầu bằng **phách đầu**.
He sounded pretty downbeat about his chances of winning.
Anh ấy nghe có vẻ khá **buồn bã** về cơ hội chiến thắng của mình.
After all the excitement, the ending felt a bit downbeat.
Sau mọi sự hào hứng, kết thúc lại hơi **buồn bã**.
Don't be so downbeat—something good might still happen!
Đừng **buồn bã** như thế—biết đâu vẫn còn điều gì tốt xảy ra!