"down on your luck" in Vietnamese
Definition
Một người đang trải qua thời kỳ không may mắn, thường là về tiền bạc, công việc hoặc cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, nên dùng cho tình huống khó khăn lớn, không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.
Examples
He's down on his luck and can't find a job right now.
Hiện tại anh ấy đang **gặp vận rủi**, nên không thể tìm được việc.
After losing his wallet, she was really down on her luck.
Sau khi mất ví, cô ấy thực sự **gặp vận rủi**.
Many people feel down on their luck during hard times.
Nhiều người cảm thấy **gặp vận rủi** khi gặp khó khăn.
He used to live in a big house, but now he's really down on his luck.
Anh ấy từng sống trong một ngôi nhà lớn, nhưng bây giờ thật sự **gặp vận rủi**.
Don't judge someone just because they're down on their luck.
Đừng đánh giá ai chỉ vì họ đang **gặp vận rủi**.
If you're down on your luck, things can still turn around soon.
Nếu bạn **gặp vận rủi**, mọi chuyện vẫn có thể thay đổi sớm thôi.