Herhangi bir kelime yazın!

"dowdy" in Vietnamese

lỗi thờitẻ nhạtquê mùa

Definition

Mô tả ai đó (thường là phụ nữ) hoặc thứ gì đó trông lỗi thời, không hợp mốt hoặc không nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho phụ nữ và quần áo, mang nghĩa hơi tiêu cực nhưng không phải bẩn; không dùng cho nam giới — với nam thường dùng 'shabby' hoặc 'scruffy'.

Examples

She wore a dowdy dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **lỗi thời** đến bữa tiệc.

His office looks a bit dowdy and old-fashioned.

Văn phòng của anh ấy trông hơi **lỗi thời** và cổ điển.

People thought her style was too dowdy for the interview.

Mọi người nghĩ phong cách của cô ấy quá **lỗi thời** cho buổi phỏng vấn.

She's always worried that people will see her as dowdy, but she loves comfortable clothes.

Cô ấy luôn lo lắng mọi người sẽ thấy mình **lỗi thời**, nhưng cô ấy yêu thích quần áo thoải mái.

The curtains in this room look a bit dowdy; maybe it's time to redecorate.

Rèm trong phòng này trông hơi **lỗi thời**; có lẽ đã đến lúc thay đổi trang trí.

My grandma's clothes might seem dowdy now, but they were fashionable in her day.

Quần áo của bà tôi bây giờ có thể trông **lỗi thời**, nhưng ngày xưa chúng từng rất thời trang.