Herhangi bir kelime yazın!

"double back" in Vietnamese

quay lạiquay ngược lại

Definition

Đi ngược lại cùng một con đường mà bạn vừa đi qua trước đó, thường là vì quên đồ hoặc đổi ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, dùng khi phải quay lại cùng đường đã đi. Không giống ‘turn around’ chỉ đổi hướng; 'double back' là đi lại chính đường cũ.

Examples

We had to double back to get my keys.

Chúng tôi phải **quay lại** để lấy chìa khóa của tôi.

She realized she forgot her phone and decided to double back.

Cô ấy nhận ra mình quên điện thoại nên quyết định **quay lại**.

You should double back if you miss the exit.

Nếu lỡ mất lối ra, bạn nên **quay lại**.

We kept walking and finally had to double back because the trail was blocked.

Chúng tôi cứ đi tiếp và cuối cùng phải **quay lại** vì đường bị chặn.

Don’t be afraid to double back if something feels wrong.

Đừng ngại **quay lại** nếu có gì đó không ổn.

He quickly doubled back to avoid being seen.

Anh ấy **quay lại** nhanh chóng để tránh bị nhìn thấy.