Herhangi bir kelime yazın!

"dossiers" in Vietnamese

hồ sơ

Definition

Tập hợp các tài liệu hoặc thông tin về một người, sự kiện hoặc chủ đề nào đó, thường dùng cho mục đích chính thức, chuyên môn hoặc điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hồ sơ' thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, nhà nước hoặc báo chí. Mỗi 'hồ sơ' liên quan đến một người hoặc trường hợp riêng biệt.

Examples

The police have several dossiers on the case.

Cảnh sát có một số **hồ sơ** về vụ án này.

She collected dossiers on each new employee.

Cô ấy đã thu thập **hồ sơ** về từng nhân viên mới.

All the dossiers were kept in a locked cabinet.

Tất cả các **hồ sơ** đều được giữ trong tủ khóa.

Journalists often rely on leaked dossiers to uncover scandals.

Các nhà báo thường dựa vào các **hồ sơ** bị rò rỉ để phanh phui bê bối.

Our company keeps detailed dossiers on all major clients.

Công ty chúng tôi lưu giữ **hồ sơ** chi tiết về tất cả các khách hàng lớn.

There are rumors that secret dossiers exist on political leaders.

Có tin đồn rằng có những **hồ sơ** bí mật về các nhà lãnh đạo chính trị.