Herhangi bir kelime yazın!

"doorstops" in Vietnamese

chặn cửa

Definition

Vật nhỏ đặt cạnh hoặc gắn vào cửa để giữ cửa mở, đóng hoặc ngăn không cho cửa đập vào tường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường chỉ vật thật để chặn cửa, nhưng có thể nói vui về vật nặng khác. Hay gặp cụm như “chặn cửa cao su”, “chặn cửa kim loại”.

Examples

We use doorstops to keep the classroom door open.

Chúng tôi dùng **chặn cửa** để giữ cửa lớp học luôn mở.

The hotel room has two doorstops on the floor.

Trong phòng khách sạn có hai **chặn cửa** trên sàn.

Please put the doorstops back when you finish cleaning.

Làm ơn để lại các **chặn cửa** sau khi dọn xong.

We had to use books as doorstops because we couldn’t find the real ones.

Chúng tôi phải dùng sách làm **chặn cửa** vì không tìm thấy cái thật.

That old brick has turned into one of the most useful doorstops at my place.

Viên gạch cũ đó đã trở thành một trong những **chặn cửa** hữu ích nhất ở nhà tôi.

Honestly, I think that huge novel could double as one of my doorstops.

Thật ra, cuốn tiểu thuyết dày đó có thể làm luôn **chặn cửa** nhà tôi.