"doormen" in Vietnamese
Definition
Nhân viên gác cửa là những người đứng ở lối vào tòa nhà, thường để giúp đỡ khách, mở cửa và đảm bảo an ninh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhân viên gác cửa' dùng nhiều trong khách sạn, chung cư cao cấp hoặc câu lạc bộ. Có thể vừa hỗ trợ khách vừa đảm bảo an ninh.
Examples
The hotel has friendly doormen who greet every guest.
Khách sạn có những **nhân viên gác cửa** thân thiện chào đón mọi khách.
Two doormen helped us with our suitcases.
Hai **nhân viên gác cửa** đã giúp chúng tôi với vali.
The building has doormen for extra security.
Toà nhà có **nhân viên gác cửa** để đảm bảo an ninh.
The doormen here always remember my name—it's a nice touch.
Các **nhân viên gác cửa** ở đây luôn nhớ tên tôi—điều đó thật dễ chịu.
At some clubs, the doormen decide who gets in and who doesn't.
Ở một số câu lạc bộ, **nhân viên gác cửa** quyết định ai được vào, ai không.
Rain or shine, the doormen are always standing at their post.
Dù mưa hay nắng, các **nhân viên gác cửa** luôn túc trực tại vị trí của mình.