Herhangi bir kelime yazın!

"doodler" in Vietnamese

người vẽ nghuệch ngoạc

Definition

Người thường vẽ các hình đơn giản, đôi khi không chú ý, đặc biệt là khi đang suy nghĩ hoặc nghe ai đó nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa vui vẻ, không mang tính chuyên nghiệp. Được dùng để miêu tả người có thói quen vẽ linh tinh khi làm việc khác.

Examples

The doodler filled her notebook with little sketches.

**Người vẽ nghuệch ngoạc** đã lấp đầy sổ tay bằng những hình vẽ nhỏ.

My brother is a doodler during class.

Anh trai tôi là một **người vẽ nghuệch ngoạc** trong lớp.

Are you a doodler, or do you take neat notes?

Bạn là **người vẽ nghuệch ngoạc**, hay bạn ghi chú gọn gàng?

I'm such a doodler—give me a pen and I'll cover every margin with drawings.

Tôi đúng là một **người vẽ nghuệch ngoạc**—chỉ cần có bút là tôi sẽ vẽ kín các lề.

At meetings, the doodler in the group always has the most interesting notebook.

Trong các cuộc họp, **người vẽ nghuệch ngoạc** trong nhóm luôn có sổ tay thú vị nhất.

Everyone knows the doodler who fills the whiteboard with cartoons during breaks.

Ai cũng biết **người vẽ nghuệch ngoạc** thường phủ đầy bảng trắng bằng tranh hoạt hình trong giờ nghỉ.