Herhangi bir kelime yazın!

"dona" in Vietnamese

bà chủphu nhân (dùng tôn kính)

Definition

Người phụ nữ sở hữu một thứ gì đó như doanh nghiệp, tài sản, hoặc thú cưng. Ngoài ra, từ này còn được dùng để gọi phụ nữ một cách trang trọng, giống như 'bà'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tiếng Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha. Khi là danh xưng, “Dona” đứng trước tên để thể hiện sự kính trọng, hơi trang trọng.

Examples

The dona of the bakery greeted everyone with a smile.

**Bà chủ** tiệm bánh chào mọi người bằng nụ cười.

My cat listens only to its dona.

Con mèo của tôi chỉ nghe lời **bà chủ** của nó.

Everyone respects the dona of the old house.

Mọi người đều tôn trọng **bà chủ** của ngôi nhà cũ đó.

She is the dona of the best café in town—everyone knows her.

Cô ấy là **bà chủ** của quán cà phê nổi tiếng nhất thị trấn—ai cũng biết cô.

People call her 'Dona Maria' out of respect.

Mọi người gọi cô ấy là '**Dona** Maria' để tỏ sự kính trọng.

If you need help, talk to the dona—she runs the place.

Nếu cần giúp đỡ, hãy nói chuyện với **bà chủ**—cô ấy quản lý mọi việc ở đó.