Herhangi bir kelime yazın!

"dollface" in Vietnamese

búp bê (cách gọi thân mật)mặt búp bê

Definition

Từ thân mật để gọi phụ nữ hoặc bé gái, thường để chỉ người có khuôn mặt xinh xắn hoặc dễ thương. Cách nói này mang ý nghĩa trìu mến, cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các mối quan hệ thân mật như người yêu hoặc người già nói với người trẻ. Có thể nghe hơi cũ hoặc trêu chọc, đôi khi bị xem là không nghiêm túc.

Examples

Hey, dollface, how was your day?

Này, **búp bê**, hôm nay em thế nào?

She smiled when he called her dollface.

Cô ấy mỉm cười khi anh gọi cô là **búp bê**.

My grandfather still calls my grandmother dollface after fifty years.

Ông nội tôi vẫn gọi bà là **búp bê** sau năm mươi năm.

Don't take it the wrong way, dollface, I was only joking.

Đừng hiểu lầm nhé, **búp bê**, anh chỉ đùa thôi.

Back in the old movies, the tough guy always calls the girl dollface.

Ngày xưa trong phim cũ, anh chàng dữ dằn luôn gọi cô gái là **búp bê**.

Honestly, I haven't heard anyone say dollface since my grandma's generation.

Thật lòng, tôi chưa từng nghe ai nói **búp bê** kể từ thế hệ bà tôi.