Herhangi bir kelime yazın!

"dogies" in Vietnamese

bò con mồ côi

Definition

'Dogies' là bò con còn nhỏ ở các trang trại miền tây nước Mỹ, bị tách khỏi mẹ và được cao bồi nuôi dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ thường dùng trong văn hóa cao bồi miền Tây nước Mỹ, không chỉ 'chó con' hoặc thú nuôi, và không phổ biến ngoài ngữ cảnh đó.

Examples

The cowboys gathered all the dogies before sunset.

Các cao bồi đã gom tất cả các **bò con mồ côi** trước khi mặt trời lặn.

Many dogies needed extra care after the storm.

Nhiều **bò con mồ côi** cần chăm sóc đặc biệt sau cơn bão.

The rancher counted the dogies every morning.

Người chủ trang trại đếm số **bò con mồ côi** mỗi sáng.

If you hear the old song, it talks about herding dogies across the plains.

Nếu bạn nghe bài hát cũ, nó nói về việc lùa **bò con mồ côi** qua các đồng cỏ.

Back in the day, rounding up dogies was a tough job for cowboys.

Ngày xưa, việc lùa **bò con mồ côi** là một công việc vất vả cho các cao bồi.

Don’t confuse dogies with doggies; they’re not puppies—they’re calves!

Đừng nhầm **bò con mồ côi** với doggies; đó không phải chó con, mà là bê!