Herhangi bir kelime yazın!

"documenting" in Vietnamese

ghi lạighi chéplập tài liệu

Definition

Hành động ghi lại sự việc bằng cách viết, chụp ảnh hoặc quay video để lưu giữ thông tin hoặc làm bằng chứng về sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Documenting' thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật hoặc kỹ thuật để mô tả việc lưu giữ chi tiết quá trình, kết quả, v.v. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'quay phim' hay 'ghi âm'.

Examples

He is documenting his trip with photos.

Anh ấy đang **ghi lại** chuyến đi của mình bằng ảnh.

The scientist is documenting the results of the experiment.

Nhà khoa học đang **ghi lại** kết quả thí nghiệm.

She spent hours documenting all the steps.

Cô ấy đã dành hàng giờ để **ghi lại** mọi bước.

Are you documenting everything for the report?

Bạn có đang **ghi lại** mọi thứ cho báo cáo không?

They've been documenting changes in climate for years.

Họ đã **ghi lại** những thay đổi về khí hậu trong nhiều năm.

I started documenting my progress to stay motivated.

Tôi đã bắt đầu **ghi lại** tiến trình của bản thân để giữ động lực.