Herhangi bir kelime yazın!

"doa" in Vietnamese

DOAchết khi đếntử vong khi đến

Definition

'DOA' là viết tắt của 'dead on arrival', nghĩa là ai đó đã chết trước khi đến bệnh viện hoặc nơi cần đến. Cụm từ này cũng dùng để mô tả ý tưởng hoặc kế hoạch không có cơ hội thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

'DOA' thường dùng trong y tế, cảnh sát, hoặc cấp cứu; đôi khi mang nghĩa bóng cho những kế hoạch hoàn toàn không có hy vọng thành công. Luôn viết hoa: DOA.

Examples

The patient was DOA at the hospital.

Bệnh nhân đã đến bệnh viện trong tình trạng **DOA**.

The police report said the victim was DOA.

Báo cáo của cảnh sát cho biết nạn nhân đã **DOA**.

The ambulance team found him DOA.

Nhân viên y tế trên xe cứu thương tìm thấy anh ấy đã **DOA**.

The proposal was basically DOA—no one wanted it.

Đề xuất đó về cơ bản là **DOA** — không ai muốn nó.

When the phone arrived broken, it was already DOA.

Khi điện thoại đến đã bị hỏng, nó đã là **DOA**.

Some products on arrival from the factory are sadly DOA.

Đáng buồn, một số sản phẩm khi đến từ nhà máy đã là **DOA**.