Herhangi bir kelime yazın!

"do your heart good" in Vietnamese

làm lòng bạn thấy vuilàm dịu trái tim bạn

Definition

Nếu điều gì đó 'làm lòng bạn thấy vui', tức là nó khiến bạn cảm thấy hạnh phúc, lạc quan hoặc tốt hơn về mặt cảm xúc. Thường dùng khi điều gì làm tinh thần bạn tốt lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, cách nói không trang trọng. Dùng khi nói về điều gì làm bạn vui lên, không dùng cho sức khỏe thể chất. Ví dụ: 'Nhìn bạn cười làm lòng tôi thấy vui.'

Examples

Do your heart good to see old friends again.

Gặp lại bạn cũ thật sự **làm lòng bạn thấy vui**.

A walk in nature can do your heart good.

Đi dạo trong thiên nhiên có thể **làm lòng bạn thấy vui**.

It will do your heart good to take a break and relax.

Nghỉ ngơi thư giãn sẽ **làm lòng bạn thấy vui**.

Seeing the kids laugh really does your heart good after a long day.

Nhìn tụi nhỏ cười thật sự **làm lòng bạn thấy vui** sau một ngày dài.

That news will do your heart good, trust me.

Tin mình đi, tin này sẽ **làm lòng bạn thấy vui** đấy.

Volunteering on weekends really does your heart good.

Đi làm tình nguyện cuối tuần thật sự **làm lòng bạn thấy vui**.