Herhangi bir kelime yazın!

"do your bidding" in Vietnamese

làm theo lệnh của bạnlàm điều bạn yêu cầu

Definition

Làm bất cứ điều gì ai đó bảo, thường như một người phục vụ hoặc dưới sự kiểm soát của ai đó. Thường là nghe theo mọi chỉ thị mà không thắc mắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính văn chương, trang trọng hoặc đùa cợt, chỉ sự phục tùng. Không dùng cho mệnh lệnh thông thường hàng ngày.

Examples

I will do your bidding if you help me first.

Nếu bạn giúp tôi trước, tôi sẽ **làm theo lệnh của bạn**.

The knight was sworn to do the king's bidding.

Hiệp sĩ đã thề **làm theo lệnh của vua**.

She expected the children to do her bidding.

Cô ấy mong các bé **làm theo điều cô bảo**.

Just give the word, and I'll do your bidding.

Bạn chỉ cần nói, tôi sẽ **làm ngay theo lệnh của bạn**.

"Do my bidding"—that’s what the wizard demanded of his apprentice.

"Làm theo điều ta bảo"—đó là yêu cầu của phù thủy với đồ đệ của mình.

I'm not here to do your bidding, so don't boss me around.

Tôi không ở đây để **làm theo lệnh của bạn**, đừng ra lệnh cho tôi.